戰務

chiến vụ

Hán Việt: chiến vụ

Tổng quan

Việc đánh giặc

Cấu tạo: 战 (chiến) + 务 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc chiến tranh

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求