戲侮
hí vũ
Hán Việt: hí vũ · Pinyin: xì wǔ
Tổng quan
lăng mạ
1.亦作"戏?"。 2.戏弄轻侮。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lăng mạ
- Google Alex v6 trêu chọc
- Biên soạn v. tease; mock
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戏?"。 2.戏弄轻侮。
Eng
- Cihui to insult
Hán Việt: hí vũ · Pinyin: xì wǔ
lăng mạ
1.亦作"戏?"。 2.戏弄轻侮。