戲院最底層樓廳
hí viện tối để tằng lâu thính
Hán Việt: hí viện tối để tằng lâu thính · Pinyin: xì yuàn zuì dǐ céng lóu tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 戲 (hí) + 院 (viện) + 最 (tối) + 底 (để) + 層 (tằng) + 樓 (lâu) + 廳 (thính)
Hán Việt: hí viện tối để tằng lâu thính · Pinyin: xì yuàn zuì dǐ céng lóu tīng
Cấu tạo: 戲 (hí) + 院 (viện) + 最 (tối) + 底 (để) + 層 (tằng) + 樓 (lâu) + 廳 (thính)