戴菊

dài júđái cúc

Hán Việt: đái cúc · Pinyin: dài jú

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)

Cấu tạo: 戴 (đái) + 菊 (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim vàng
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)

Eng

  • Cihui (bird species of China) goldcrest (Regulus regulus)
  • Tần suất từ (bird species of China) goldcrest (Regulus regulus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戴菊鸟 · 戴上 · 戴套 · 戴孝 · 戴尔 · 戴白 · 戴着 · 戴维