戴尔

dài ěrđái nhĩ

Hán Việt: đái nhĩ · Pinyin: dài ěr

Tổng quan

Dell

Cấu tạo: 戴 (đái) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dell
  • VietPhrases Đái Nhĩ

Eng

  • Cihui Dell

Đức

  • Handedict Dale (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等