房屋外牆清洗工

fáng wū wài qiáng qīng xǐ gōng phòng ốc ngoại tường thanh tẩy công

Hán Việt: phòng ốc ngoại tường thanh tẩy công · Pinyin: fáng wū wài qiáng qīng xǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (ốc) + (ngoại) + (tường) + (thanh) + (tẩy) + (công)