房屋广告

fáng wū guǎng gàophòng ốc quảng cáo

Hán Việt: phòng ốc quảng cáo · Pinyin: fáng wū guǎng gào

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo nhà

Đức

  • Handedict Wohnungsanzeige

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 房屋中介 · 房屋玩具