手交

shǒu jiāothủ giao

Hán Việt: thủ giao · Pinyin: shǒu jiāo

Tổng quan

kích thích tình dục bằng tay

Cấu tạo: 手 (thủ) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thích thủ công

Eng

  • JMdict handing over
  • JMdict delivery (by hand)
  • Cihui handjob; manual stimulation

Đức

  • Handedict Handjob

ja

  • JMdict 手交(しゅこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保