手头宽裕的 thủ đầu khoan dụ đích Hán Việt: thủ đầu khoan dụ đích Tổng quan phong lưu, sung túc, may mắn Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 寬 (khoan) + 裕 (dụ) + 的 (đích)Hán Việtthủ đầu khoan dụ đíchTừ loạitínhCấu tạo手 + 頭 + 寬 + 裕 + 的 · thủ + đầu + khoan + dụ + đích nghĩa thành phần: thủ + đầu + khoan + dụ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khá giảMainlandKaggle Zh-Vi well-off Từ liên quan Gần nghĩa手头现金 · 手头事很多 · 手头大方地 · 手头不便 · 手头困乏 · 手头宽裕 · 手头拮据 · 手头有事