手扶杠杆印刷機
thủ phù giang can ấn xoát ki
Hán Việt: thủ phù giang can ấn xoát ki · Pinyin: shǒu fú gāng gān yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 扶 (phù) + 杠 (giang) + 杆 (can) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)
Hán Việt: thủ phù giang can ấn xoát ki · Pinyin: shǒu fú gāng gān yìn shuà jī
Cấu tạo: 手 (thủ) + 扶 (phù) + 杠 (giang) + 杆 (can) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)