手术台

shǒu shù táithủ thuật thai

Hán Việt: thủ thuật thai · Pinyin: shǒu shù tái

Tổng quan

bàn mổ

Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 檯 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn mổ
  • Tần suất từ (y học) bàn mổ
  • Biên soạn 手術檯 hǒushùtái n. operating table M:¹zhāng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi operating-table

Eng

  • Cihui operating table
  • Tần suất từ 手術檯 hǒushùtái n. operating table M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Operationstisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

手术室 · 手术镊 · 手术 · 手术上的 · 手術 · 手术上 · 手术刀 · 手术包