手腕子
thủ oản tử
Hán Việt: thủ oản tử · Pinyin: shǒu wàn zi
Tổng quan
UYỄN, OẢN TỬ cổ tay
手和臂相接的部分。
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ tay cổ tay。手和臂相接的部分。
- Tần suất từ /'kɑ:pai/, khối xương cổ tay; cổ tay; UYỄN, OẢN TỬ cổ tay
- Biên soạn 手腕子 hǒuwànzi n. wrist
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手和臂相接的部分。
Eng
- Cihui wrist
- Tần suất từ 手腕子 hǒuwànzi n. wrist
Đức
- Handedict Handgelenk