手足病医生

thủ túc bệnh y sanh

Hán Việt: thủ túc bệnh y sanh

Tổng quan

người chuyên chữa bệnh chân ((cũng) pedicure)

Cấu tạo: 手 (thủ) + 足 (túc) + 病 (bệnh) + 醫 (y) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác sĩ chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chiropodist

Từ liên quan

Gần nghĩa

手足匀称的 · 手足失措 · 手足胼胝 · 手足无措 · 手足之情 · 手足重茧 · 手足亲情 · 手足口病