扎蘭屯風景名勝區
trát lan truân phong cảnh danh thắng khu
Hán Việt: trát lan truân phong cảnh danh thắng khu · Pinyin: zhā lán tún fēng jǐng míng shèng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 扎 (trát) + 蘭 (lan) + 屯 (truân) + 風 (phong) + 景 (cảnh) + 名 (danh) + 勝 (thắng) + 區 (khu)