打印機驅動程序
đả ấn ki khu động trình tự
Hán Việt: đả ấn ki khu động trình tự · Pinyin: dǎ yìn jī qū dòng chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 驅 (khu) + 動 (động) + 程 (trình) + 序 (tự)
Hán Việt: đả ấn ki khu động trình tự · Pinyin: dǎ yìn jī qū dòng chéng xù
Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 驅 (khu) + 動 (động) + 程 (trình) + 序 (tự)