打開天窗說亮話

dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà đả khai thiên song thuyết lượng thoại

Hán Việt: đả khai thiên song thuyết lượng thoại · Pinyin: dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà

Tổng quan

(hãy) nói thẳng thắn | (hãy) nói không vòng vo

Cấu tạo: (đả) + (khai) + (thiên) + (song) + (thuyết) + (lượng) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hãy) nói thẳng thắn | (hãy) nói không vòng vo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无须规避,公开说明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直率而明白地讲出来。

Eng

  • CC-CEDICT (let's) not mince words; (let's) not beat about the bush
  • Cihui 打開天窗說亮話 ǎkāi tiānchuāng shuō liànghuà v.p. frankly speaking