打開最近打開的文件

dǎ kāi zuì jìn dǎ kāi de wén jiàn đả khai tối cận đả khai đích văn kiện

Hán Việt: đả khai tối cận đả khai đích văn kiện · Pinyin: dǎ kāi zuì jìn dǎ kāi de wén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (khai) + (tối) + (cận) + (đả) + (khai) + (đích) + (văn) + (kiện)