打開計算機資源

dǎ kāi jì suàn jī zī yuán đả khai kế toán ki tư nguyên

Hán Việt: đả khai kế toán ki tư nguyên · Pinyin: dǎ kāi jì suàn jī zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (khai) + (kế) + (toán) + (ki) + (tư) + (nguyên)