打着燈籠沒處尋

dǎ zhe dēng lóng méi chù xún đả trứ đăng lung một xử tầm

Hán Việt: đả trứ đăng lung một xử tầm · Pinyin: dǎ zhe dēng lóng méi chù xún

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (trứ) + (đăng) + (lung) + (một) + (xử) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻很难得,不容易得到。