打破沙鍋問到底

dǎ pò shā guō wèn dào dǐ đả phá sa oa vấn đáo để

Hán Việt: đả phá sa oa vấn đáo để · Pinyin: dǎ pò shā guō wèn dào dǐ

Tổng quan

truy hỏi kỹ càng sự việc

Cấu tạo: (đả) + (phá) + (sa) + (oa) + (vấn) + (đáo) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truy hỏi kỹ càng sự việc
  • Cihui truy hỏi kỹ càng sự việc。比喻對事情的原委追問到底。'問'跟'璺'諧音。

Eng

  • Cihui 打破沙鍋問到底 ǎpò shāguō wèn dàodǐ f.e. insist on probing to the bottom of sth.