打破沙鍋問到底
đả phá sa oa vấn đáo để
Hán Việt: đả phá sa oa vấn đáo để · Pinyin: dǎ pò shā guō wèn dào dǐ
Tổng quan
truy hỏi kỹ càng sự việc
Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 沙 (sa) + 鍋 (oa) + 問 (vấn) + 到 (đáo) + 底 (để)
Nghĩa
Việt
- Cihui truy hỏi kỹ càng sự việc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻追究事情的根底。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"打破砂锅璺到底"。
Eng
- Cihui 打破沙鍋問到底 ǎpò shāguō wèn dàodǐ f.e. insist on probing to the bottom of sth.