托管人 tuō guǎn rén·thác quản nhân Hán Việt: thác quản nhân · Pinyin: tuō guǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 人 (nhân)Pinyintuō guǎn rénHán Việtthác quản nhânCấu tạo託 + 管 + 人 · thác + quản + nhân nghĩa thành phần: thác + quản + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người quản thácĐứcHandedict Treuhänder Từ liên quan Gần nghĩa托管人职责 · 托管地 · 托管班 · 托管的 · 託管地 · 托管 · 托管制度 · 託管