托馬斯伯恩哈德

tuō mǎ sī bó ēn hā dé thác mã tư bá ân cáp đức

Hán Việt: thác mã tư bá ân cáp đức · Pinyin: tuō mǎ sī bó ēn hā dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (mã) + (tư) + (bá) + (ân) + (cáp) + (đức)