执委

zhí wěichấp ủy

Hán Việt: chấp ủy · Pinyin: zhí wěi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【執委・执委】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "executive committee member (abbr. for 執行委員, 执行委员[zhíxíngwěiyuán])"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

执行委员,执行委员会的成员。

Cấu tạo: 執 (chấp) + 委 (ủy)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ executive committee member (abbr. for 執行委員; 执行委员[zhi2 xing2 wei3 yuan2])
  • Tần suất từ executive committee member (abbr. for 執行委員, 执行委员[zhi2 xing2 wei3 yuan2])
  • Biên soạn 執委 híwěi ab. zhíxíng wěiyuán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执行委员,执行委员会的成员。

Eng

  • Cihui 執委 híwěi ab. zhíxíng wěiyuán
  • Cihui executive committee member (abbr. for 執行委員; 执行委员)
  • Tần suất từ 執委 híwěi ab. zhíxíng wěiyuán

Từ liên quan

Gần nghĩa

执委会 · 執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引