扩大弹膛

khoách đại đạn thang

Hán Việt: khoách đại đạn thang

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 彈 (đạn) + 膛 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng buồng đạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rechamber

Eng

  • Cihui rechamber

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩大的人 · 扩大部份 · 扩大部分 · 扩大再生产 · 扩大化 · 扩大器 · 扩大的 · 扩大者