扩张器
khoách trương khí
Hán Việt: khoách trương khí
Tổng quan
(giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dụng cụ nong
- Tần suất từ (giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi), (y học) cái banh
- Biên soạn 擴張器 uòzhāngqì n. <med.> dilator; expander
Mainland
- Kaggle Zh-Vi dilator
Eng
- Cihui 擴張器 uòzhāngqì n. <med.> dilator; expander
- Tần suất từ 擴張器 uòzhāngqì n. <med.> dilator; expander