掃描機輸出裝置
tảo miêu ki thâu xuất trang trí
Hán Việt: tảo miêu ki thâu xuất trang trí · Pinyin: sǎo miáo jī shū chū zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)