角色扮演游戏

jué sè bàn yǎn yóu xìgiác sắc phẫn diễn du hí

Hán Việt: giác sắc phẫn diễn du hí · Pinyin: jué sè bàn yǎn yóu xì

Tổng quan

trò chơi nhập vai (RPG)

Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi nhập vai
  • Tần suất từ trò chơi nhập vai (RPG)

Eng

  • Cihui role-playing game (RPG)
  • Tần suất từ role-playing game (RPG)

Đức

  • Handedict Computer-Rollenspiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

角色扮演活动 · 游戏中轮到 · 游戏制造商 · 游戏操纵杆 · 遊戲 <cm>