批評性閱讀理解

phê bình tính duyệt độc lí giải

Hán Việt: phê bình tính duyệt độc lí giải

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (bình) + (tính) + (duyệt) + (độc) + (lí) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 批評性閱讀理解 īpíngxìng yuèdú lǐjiě n. <lg.> critical/evaluative comprehension