技嘉
kĩ gia
Hán Việt: kĩ gia · Pinyin: jì jiā
Tổng quan
Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 GIGABYTE
- Tần suất từ Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE
Eng
- Cihui GIGABYTE Technology Co., Ltd
- Tần suất từ GIGABYTE Technology Co., Ltd
Đức
- Handedict Gigabyte Technology (taiw. Unternehmen) (Org, Wirtsch)