技術和市場研究
kĩ thuật hòa thị tràng nghiên cứu
Hán Việt: kĩ thuật hòa thị tràng nghiên cứu · Pinyin: jì shù hé shì chǎng yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 和 (hòa) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)