抆飾

wěn shìvấn sức

Hán Việt: vấn sức · Pinyin: wěn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装饰; 修饰。

Cấu tạo: 抆 (vấn) + 飾 (sức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抆淚 · 飾偽 · 飾言 · 飾說 · 飾讓 · 飾貌 · 飾辭 · 飾非