把光盤插入光盤驅動器

bǎ guāng pán chā rù guāng pán qū dòng qì bả quang bàn sáp nhập quang bàn khu động khí

Hán Việt: bả quang bàn sáp nhập quang bàn khu động khí · Pinyin: bǎ guāng pán chā rù guāng pán qū dòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (quang) + (bàn) + (sáp) + (nhập) + (quang) + (bàn) + (khu) + (động) + (khí)