把某人攆出門外

bǎ mǒu rén niǎn chū mén wài bả mỗ nhân niện xuất môn ngoại

Hán Việt: bả mỗ nhân niện xuất môn ngoại · Pinyin: bǎ mǒu rén niǎn chū mén wài

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (nhân) + (niện) + (xuất) + (môn) + (ngoại)