把腔式刮刀翻開

bǎ qiāng shì guā dāo fān kāi bả khang thức quát đao phiên khai

Hán Việt: bả khang thức quát đao phiên khai · Pinyin: bǎ qiāng shì guā dāo fān kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (khang) + (thức) + (quát) + (đao) + (phiên) + (khai)