抑制剂

yì zhì jìức chế tề

Hán Việt: ức chế tề · Pinyin: yì zhì jì

Tổng quan

chất ức chế

Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất ức hãm
  • Biên soạn 1. <chem.> inhibitor 2. negative catalyst

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi depressor

Eng

  • Cihui suppressant; inhibitor

Đức

  • Handedict Hemmer, Inhibitor, Hemmstoff (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑制物 · 抑制的 · 抑制素 · 抑制药 · 抑制酶 · 制剂 · 抑制 · 抑制作用