抑制药

ức chế dược

Hán Việt: ức chế dược

Tổng quan

(y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc ức chế
  • Tần suất từ (y học) thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi depressant

Eng

  • Tần suất từ depressant

Từ liên quan

Gần nghĩa

制药业 · 制药厂 · 制药学 · 制药者 · 抑制剂 · 抑制物 · 抑制的 · 抑制素