抒念

trữ niệm

Hán Việt: trữ niệm

Tổng quan

cởi hết sự lo nghĩ

Cấu tạo: 抒 (trữ) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trữ niệm: cởi hết sự lo nghĩ
  • Biên soạn 抒念 hūniàn v.o. be relieved of thoughts/emotions burdening one's mind

Eng

  • Cihui 抒念 hūniàn v.o. be relieved of thoughts/emotions burdening one's mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

念书 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨 · 念咒 · 念天 · 念头