抓賭

trảo đổ

Hán Việt: trảo đổ

Tổng quan

bắt cờ bạc

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 賭 (đổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt cờ bạc
  • Biên soạn 抓賭 huādǔ v.o. raid unlicensed gambling houses; break up a gambling party

Eng

  • Cihui 抓賭 huādǔ v.o. raid unlicensed gambling houses; break up a gambling party

Từ liên quan

Gần nghĩa

抓丁 · 抓舉 · 抓人 · 抓傷 · 抓住 · 抓兵 · 抓到 · 抓力