抔零 póu líng·bồi linh Hán Việt: bồi linh · Pinyin: póu líng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉时小宛国的城名。 Cấu tạo: 抔 (bồi) + 零 (linh)Pinyinpóu língHán Việtbồi linhCấu tạo抔 + 零 · bồi + linh nghĩa thành phần: bồi + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉时小宛国的城名。 Từ liên quan Gần nghĩa零丁 · 零下 · 零买 · 零乱 · 零件 · 零分 · 零卖 · 零号