投手犯規假動作
đầu thủ phạm quy giả động tác
Hán Việt: đầu thủ phạm quy giả động tác
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 手 (thủ) + 犯 (phạm) + 規 (quy) + 假 (giả) + 動 (động) + 作 (tác)
Nghĩa
Eng
- Cihui 投手犯規假動作 óushǒu fànguī jiǎdòngzuò n. <sport> balk