投資的不確定性
đầu tư đích bất xác định tính
Hán Việt: đầu tư đích bất xác định tính · Pinyin: tóu zī de bù què dìng xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 的 (đích) + 不 (bất) + 確 (xác) + 定 (định) + 性 (tính)
Hán Việt: đầu tư đích bất xác định tính · Pinyin: tóu zī de bù què dìng xìng
Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 的 (đích) + 不 (bất) + 確 (xác) + 定 (định) + 性 (tính)