抗惡意程式軟件
kháng ác ý trình thức nhuyễn kiện
Hán Việt: kháng ác ý trình thức nhuyễn kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 惡 (ác) + 意 (ý) + 程 (trình) + 式 (thức) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui anti-malware software