抗穆氏管荷爾蒙
kháng mục thị quản hà nhĩ mông
Hán Việt: kháng mục thị quản hà nhĩ mông · Pinyin: kàng mù shì guǎn hé ěr méng
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 穆 (mục) + 氏 (thị) + 管 (quản) + 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 蒙 (mông)
Hán Việt: kháng mục thị quản hà nhĩ mông · Pinyin: kàng mù shì guǎn hé ěr méng
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 穆 (mục) + 氏 (thị) + 管 (quản) + 荷 (hà) + 爾 (nhĩ) + 蒙 (mông)