抗震救災指揮部
kháng chấn cứu tai chỉ huy bộ
Hán Việt: kháng chấn cứu tai chỉ huy bộ · Pinyin: kàng zhèn jiù zāi zhǐ huī bù
Tổng quan
Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 震 (chấn) + 救 (cứu) + 災 (tai) + 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 部 (bộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
Eng
- CC-CEDICT State Council Earthquake Relief Headquarters
- Cihui State Council Earthquake Relief Headquarters