折戧 zhé qiāng Pinyin: zhé qiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"折抢"。 Cấu tạo: 折 (chiết) + 戧Pinyinzhé qiāngCấu tạo折 + 戧 Từ liên quan Gần nghĩa戧風 · 折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兌 · 折入 · 折冲