折訟 chiết tụng Hán Việt: chiết tụng Tổng quan Như Chiếc ngục 折獄 Cấu tạo: 折 (chiết) + 讼 (tụng)Hán Việtchiết tụngTừ loạiđộngCấu tạo折 + 讼 · chiết + tụng nghĩa thành phần: chiết + tụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xét xử Từ liên quan Gần nghĩa折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀