抱住葫芦不开瓢
bão trụ hồ lô bất khai biều
Hán Việt: bão trụ hồ lô bất khai biều
Tổng quan
Cấu tạo: 抱 (bão) + 住 (trụ) + 葫 (hồ) + 芦 (lô) + 不 (bất) + 开 (khai) + 瓢 (biều)
Hán Việt: bão trụ hồ lô bất khai biều
Cấu tạo: 抱 (bão) + 住 (trụ) + 葫 (hồ) + 芦 (lô) + 不 (bất) + 开 (khai) + 瓢 (biều)