抱犢 bão độc Hán Việt: bão độc Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 犊 (độc)Hán Việtbão độcCấu tạo抱 + 犊 · bão + độc nghĩa thành phần: bão + độc Từ liên quan Gần nghĩa抱犊崮 · 抱一 · 抱住 · 抱养 · 抱厦 · 抱合 · 抱告 · 抱团