押头韵

áp đầu vận

Hán Việt: áp đầu vận

Tổng quan

lặp lại âm đầu

Cấu tạo: 押 (áp) + 頭 (đầu) + 韻 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lặp âm đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alliterate

Từ liên quan

Gần nghĩa

头韵地 · 头韵的 · 头韵 · 头韵体的 · 押头 · 押頭 · 头韵法 · 押头儿